electro-acoustic transducer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ chuyển đổi điện-âm (bộ cảm biến điện-âm): Một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng âm thanh (âm học) hoặc ngược lại, chuyển đổi năng lượng âm thanh thành năng lượng điện. Đây là thành phần cốt lõi trong nhiều thiết bị âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A loudspeaker is a common type of electro-acoustic transducer. (Loa là một loại bộ chuyển đổi điện-âm phổ biến.)
- The microphone contains an electro-acoustic transducer to convert sound waves into electrical signals. (Microphone chứa một bộ chuyển đổi điện-âm để biến đổi sóng âm thành tín hiệu điện.)
- The quality of the sound depends heavily on the electro-acoustic transducer inside the device. (Chất lượng âm thanh phụ thuộc rất nhiều vào bộ chuyển đổi điện-âm bên trong thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"electro-acoustic transducer array": mảng bộ chuyển đổi điện-âm.
- The sonar system uses an electro-acoustic transducer array to map the ocean floor. (Hệ thống sonar sử dụng một mảng bộ chuyển đổi điện-âm để lập bản đồ đáy biển.)
"reciprocal electro-acoustic transducer": bộ chuyển đổi điện-âm thuận nghịch.
- Some microphones can act as speakers because they are reciprocal electro-acoustic transducers. (Một số microphone có thể hoạt động như loa vì chúng là những bộ chuyển đổi điện-âm thuận nghịch.)
Biến thể và từ gần giống
Transducer (n): bộ chuyển đổi, cảm biến (thiết bị chuyển đổi một dạng năng lượng này sang dạng năng lượng khác).
- A solar cell is a transducer that converts light energy into electrical energy. (Pin mặt trời là một bộ chuyển đổi chuyển năng lượng ánh sáng thành năng lượng điện.)
Acoustic transducer (n): bộ chuyển đổi âm học (thường chỉ thiết bị chỉ xử lý hoặc phát ra năng lượng âm thanh, có thể không liên quan đến điện).
- A tuning fork is a simple acoustic transducer. (Dây đàn là một bộ chuyển đổi âm học đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ biến đổi điện-âm: Cách gọi khác của bộ chuyển đổi điện-âm.
- Thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện/thành âm thanh: Mô tả chức năng của thiết bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này)
Noun
- bộ cảm biến điệu thanh